electric main

Học thuật
Thân thiện
electric main

The electric main runs under the street to power the homes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng cấp điện, đường dây điện chính: Hệ thống dây dẫn cáp ngầm chính, thường chạy dưới lòng đường phố, nhiệm vụ phân phối điện từ trạm biến áp hoặc nguồn phát đến các khu vực dân cư, khu công nghiệp hoặc các điểm lấy điện riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction crew accidentally damaged the electric main while digging. (Đội xây dựng vô tình làm hỏng đường dây điện chính khi đang đào.)
    • Power was restored after the fault in the electric main was repaired. (Điện đã được khôi phục sau khi sự cốmạng cấp điện được sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tap into the electric main": đấu nối vào đường dây điện chính.
    • The new factory will tap into the city's electric main. (Nhà máy mới sẽ được đấu nối vào mạng cấp điện của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Mains electricity (n): điện lưới, điện từ hệ thống phân phối chính.

    • The appliance runs on mains electricity. (Thiết bị này chạy bằng điện lưới.)
  • Power grid (n): lưới điện (một hệ thống rộng lớn hơn bao gồm nhiều đường dây chính trạm biến áp).

  • Utility main (n): đường ống/đường dây công cộng chính (có thể chỉ điện, nước, hoặc gas).
Từ đồng nghĩa
  • Power main: đường dây điện chính.
  • Electrical distribution line: đường dây phân phối điện.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ "electric main" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng quản lý hạ tầng đô thị. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ đơn giản hơn như "đường dây điện chính" hoặc "cáp điện ngầm chính".
electric main

The electric main runs under the street to power the homes.

Noun
  1. mạng cấp điện